Hreflang là gì? Cách thêm thẻ Hreflang chuẩn SEO vào website
Hreflang là một thuộc tính HTML giúp công cụ tìm kiếm hiểu đúng ngôn ngữ và khu vực của từng phiên bản trang. Nhờ đó, hiển thị nội dung phù hợp cho người dùng quốc tế, giống như “bản tên và quốc tịch” của mỗi trang. Để hiểu rõ hơn về thẻ hreflang, cùng Web4s giải đáp ngay!
1. Hreflang Tags là gì?
Hreflang Tags là thuộc tính trong HTML dùng để nói với các công cụ tìm kiếm (như Google) biết nội dung trên trang web của bạn đang hướng tới ngôn ngữ, khu vực nào. Khi trang web có nhiều phiên bản khác nhau theo ngôn ngữ hoặc vùng địa lý (ví dụ: tiếng Việt - Việt Nam, tiếng Anh - Mỹ), các công cụ tìm kiếm sẽ hiển thị đúng phiên bản phù hợp với người dùng dựa trên ngôn ngữ hoặc vị trí của họ
Mẫu code cơ bản:
| <link rel="alternate" hreflang="vi-vn" href="https://example.com/vi/" /> <link rel="alternate" hreflang="en-us" href="https://example.com/en/" /> |
(Ví dụ: trang tiếng Việt ở Việt Nam và trang tiếng Anh ở Mỹ)
.webp)
>>> Xem thêm: Cách sử dụng Allintitle để phân tích và chọn từ khóa SEO
2. Chức năng của thẻ hreflang trong SEO?
-
Hiển thị đúng ngôn ngữ/địa lý: Giúp công cụ tìm kiếm đưa phiên bản trang phù hợp theo ngôn ngữ hoặc khu vực người dùng.
-
Cải thiện trải nghiệm người dùng: Người dùng thấy nội dung bằng ngôn ngữ họ hiểu → ở lại lâu hơn, ít thoát trang.
-
Ngăn chặn nhầm lẫn trùng lặp nội dung: Giúp Google hiểu rõ rằng các phiên bản trang khác nhau là dành cho đối tượng khác nhau, không phải nội dung “duplicate”.
-
Tăng khả năng hiển thị quốc tế: Phiên bản ngôn ngữ đúng được ưu tiên hiển thị trong kết quả tìm kiếm ở từng thị trường.
-
Hỗ trợ SEO kỹ thuật tốt hơn: Tổ chức nhiều phiên bản trang logic hơn trong hệ thống SEO của website.
.webp)
3. Hreflang Tags được đặt ở phần nào?
Theo khuyến nghị của Google, thẻ hreflang có thể được triển khai theo 3 vị trí chính, tùy vào loại nội dung và cách bạn quản lý website.
3.1. Trong phần <head> HTML của trang
Hreflang được chèn trực tiếp vào phần <head> của trang HTML, tương tự cách dùng thẻ rel="canonical", nhưng áp dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác nhau.
Cú pháp chuẩn:
| <link rel="alternate" href="URL" hreflang="ngôn ngữ-mã quốc gia" /> |
Giải thích:
-
rel="alternate": thông báo với Google rằng trang này có phiên bản thay thế
-
href: đường dẫn của phiên bản ngôn ngữ tương ứng
-
hreflang: mã ngôn ngữ + mã quốc gia
Ví dụ: en-au (tiếng Anh - Úc), es-us (Tây Ban Nha - Mỹ)
Mẹo: Luôn viết mã ngôn ngữ trước, mã quốc gia sau và tuân theo: ISO 639-1 cho ngôn ngữ, ISO 3166-1 Alpha 2 cho quốc gia.
3.2. Khai báo trong HTTP Header
Cách này dùng cho các nội dung không phải HTML như PDF, tài liệu tải về…
Thay vì chèn vào mã nguồn trang, hreflang được thêm trực tiếp vào HTTP Header của file.
| Link: <http://en.example.com/document.pdf>; rel="alternate"; hreflang="en", <http://fr.example.com/document.pdf>; rel="alternate"; hreflang="fr" |
3.3. Trong XML Sitemap
Đây là phương án cực kỳ hiệu quả nếu website có nhiều trang và nhiều ngôn ngữ.
XML Sitemap cho phép bạn liệt kê toàn bộ các phiên bản ngôn ngữ của mỗi URL, giúp Google hiểu nhanh và tránh nhầm lẫn khi index.
Ví dụ:
| <xhtml:link rel="alternate" hreflang="en" href="http://example.com/en/" /> |
>>> Xem thêm: Google Search Box là gì? 3 cách tối ưu giúp tăng sức mạnh SEO
.webp)
4. Thêm thẻ Hreflang vào website Wordpress đơn giản
Trước khi đụng vào plugin hay mã nguồn, bạn cần chắc chắn website đang chạy WordPress hay không. Cách check nhanh:
-
Truy cập: https://domain.com/license.txt
-
Hoặc: https://domain.com/readme.html
(đổi domain.com thành tên miền website bạn muốn kiểm tra)
4.1. Thêm Hreflang bằng plugin
-
Nếu bạn đang sử dụng Polylang hoặc WPML: Hai plugin này đã tự động hỗ trợ hreflang, bạn chỉ cần cấu hình ngôn ngữ, không cần cài thêm gì.
-
Nếu không dùng plugin đa ngôn ngữ: Bạn có thể cài Hreflang Manager hoặc Hreflang Tags Lite đều là plugin phổ biến, dễ thao tác.
Bước 1: Cài plugin
- Vào WordPress → Plugin → Cài Plugin. Tìm “Hreflang Manager” >Chọn Cài đặt ngay → Kích hoạt
.webp)
Bước 2: Truy cập mục Hreflang
Sau khi kích hoạt, menu sẽ xuất hiện biểu tượng quả địa cầu. Nhấn → Chọn Add New để bắt đầu thêm các phiên bản ngôn ngữ.
.webp)
Bước 3: Khai báo các phiên bản ngôn ngữ
Bạn cần điền:
-
URL to Connect: URL trang gốc
-
URL 1: URL phiên bản ngôn ngữ thứ nhất
-
Language 1: Mã ngôn ngữ (ví dụ: en, fr, vi…)
.webp)
4.2. Thêm Hreflang thủ công
Nếu bạn muốn tự chèn mã để kiểm soát chi tiết, hãy làm theo 3 bước sau:
Bước 1: Tạo các thẻ hreflang
Ví dụ:
| <link rel=”alternate” hreflang=”en” href=”https://example.com/en/” /> <link rel=”alternate” hreflang=”fr” href=”https://example.com/fr/” /> <link rel=”alternate” hreflang=”es” href=”https://example.com/es/” /> <link rel=”alternate” hreflang=”x-default” href=”https://example.com/” /> |
Bước 2: Chèn vào theme
- Vào WordPress → Giao diện → Trình chỉnh sửa theme
- Mở file header.php và dán các thẻ hreflang vào trước thẻ </head>
Ví dụ:
| <head> <!- Các thẻ khác -> <link rel=”alternate” hreflang=”en” href=”https://example.com/en/” /> <link rel=”alternate” hreflang=”fr” href=”https://example.com/fr/” /> <link rel=”alternate” hreflang=”es” href=”https://example.com/es/” /> <link rel=”alternate” hreflang=”x-default” href=”https://example.com/” /> </head> |
Bước 3: Kiểm tra lại
Nhấn Ctrl + U (View Source) và kiểm tra xem các thẻ hreflang đã hiển thị đúng chưa.
Lời kết
Thẻ Hreflang là “la bàn” giúp Google phân phối đúng nội dung cho đúng người dùng, tránh trùng lặp và tăng hiệu quả SEO quốc tế. Khi triển khai chuẩn, Hreflang giúp website đa ngôn ngữ vận hành mượt hơn và cải thiện thứ hạng ở từng thị trường. Nếu bạn cần tư vấn cấu trúc Hreflang chuẩn chỉnh cho website, hãy liên hệ Nhân Hòa để được hỗ trợ.
Đăng bởi:
Le Xuan


